ZEM (dem) LÀ GÌ? 1 ZEM Bằng bao nhiêu mm ?
- Đăng bởi: Bao Bì Hoàng Thịnh
- 5035 Comments
- Danh mục: TIN TỨC HÀNG NGÀY
ZEM(dem) LÀ GÌ?1 ZEM BẰNG BAO NHIÊU mm ?
Khi tìm hiểu về vật liệu xây dựng, cơ khí chính xác hay ngành sản xuất bao bì, bạn sẽ rất thường bắt gặp các thuật ngữ như "tôn 4 zem", "thép 5 zem" hay "túi PE 7 zem". Vậy zem là gì? Đơn vị zem bắt nguồn từ đâu, được quy đổi như thế nào trong hệ đo lường chuẩn và tại sao người ta lại sử dụng nó phổ biến đến vậy?
Zem là gì? Nguồn gốc tên gọi
Zem (có thể gọi là dem, dèm) là một đơn vị đo độ dày không chính thức nhưng cực kỳ phổ biến trong đời sống thương mại và kỹ thuật tại Việt Nam. Về bản chất, "zem" là phiên âm tiếng Việt bắt nguồn từ tiền tố đo lường décime trong tiếng Pháp. Trong quá trình giao thương và tiếp nhận kỹ thuật cơ khí từ phương Tây vào thế kỷ 20, thợ cơ khí và tiểu thương người Việt đã mượn từ ngữ này để gọi tắt các nấc chia nhỏ trên thước đo cơ khí, tạo thành thuật ngữ quen thuộc: zem (hoặc dem).
Mặc dù không nằm trong Hệ đo lường quốc tế (SI) như mét (m) hay milimét (mm), zem lại là tiếng lóng kỹ thuật được tiêu chuẩn hóa trong giao dịch mua bán vật liệu mỏng.
Vậy 1 zem bằng bao nhiêu mm, micromet (micron)?
Trong quy ước đo lường kỹ thuật tại Việt Nam: 1 zem = 0,1 mm
Từ công thức gốc này, ta có thể dễ dàng quy đổi đơn vị zem sang các đơn vị đo lường thông dụng khác:
· 1 zem = 0,1 mm
· 1 zem = 0,01 cm
· 10 zem = 1 mm
Tại sao lại có đơn vị zem trong đời sống và kỹ thuật? Nhiều người thường đặt câu hỏi: “Tại sao không dùng trực tiếp milimét (mm) mà phải đặt ra đơn vị zem làm gì cho phức tạp?” Lý do zem tồn tại và được ưa chuộng nằm ở tính tiện lợi trong giao tiếp thực tế:
Tránh nhầm lẫn các số thập phân: Khi giao dịch ngoài công trường, xưởng cơ khí hoặc chợ sắt thép, việc phát âm các con số lẻ thập phân như "0,15 milimét" hay "0,4 milimét" rất dài dòng và dễ nghe nhầm trong môi trường ồn ào. Thay vào đó, việc nói "ba zem rưỡi" hay "bốn zem" ngắn gọn, dứt khoát và giảm thiểu tối đa sai sót khi chốt đơn.
Phù hợp với độ phân giải của mắt thường và công cụ đo Khoảng cách 0,1mm là bước nhảy lý tưởng để phân cấp độ dày của các loại lá kim loại, tôn lợp hay màng nhựa. Việc dùng một đơn vị số nguyên (1, 2, 3, 4, 5...) giúp người thợ, kế toán kho và khách hàng dễ kiểm đếm, ghi sổ hơn là quản lý một dãy số thập phân 0,1;0,2;…
Thói quen nghề nghiệp lâu đời: Thuật ngữ này đã ăn sâu vào văn hóa gia công cơ khí, luyện kim và xây dựng qua nhiều thế hệ tại Việt Nam. Hầu hết các thợ lành nghề, kỹ sư kết cấu và đại lý phân phối tôn thép đều mặc định sử dụng đơn vị này khi báo giá.
Ứng dụng phổ biến của đơn vị zem trong các ngành nghề. Đơn vị zem xuất hiện liên tục trong các ngành công nghiệp sản xuất và đời sống thường nhật:
Ngành tôn lợp mái và xà gồ xây dựng: Đây là lĩnh vực sử dụng đơn vị zem nhiều nhất. Độ dày của tôn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực, độ bền chống dột và tuổi thọ công trình:
Ngành cơ khí chế tạo và gia công kim loại tấm: Các xưởng đột dập, cắt laser CNC thường sử dụng zem để phân loại phôi tôn mạ kẽm, inox tấm hoặc nhôm lá làm vỏ tủ điện, khay linh kiện, ống thông gió. Một tấm thép $1{,}2 \text{ mm}$ thường được thợ gọi là "thép 12 zem" hoặc "thép 1 ly 2".
Ngành sản xuất bao bì và nhựa định hình: Trong ngành bao bì nhựa, bên cạnh đơn vị micromet (micron) chuyên dùng cho màng đơn mỏng, các loại màng nhựa PE cuộn dày, màng chít quấn pallet công nghiệp nặng hoặc tấm nhựa định hình hút chân không (PET, PVC, PP) dùng làm khay bánh kẹo, vỉ thuốc cũng thường được tính theo zem (ví dụ: màng nhựa 2 zem = 0,2mm)
Dụng cụ dùng để đo độ dày chuẩn zem
Bằng mắt thường, con người không thể phân biệt chính xác sự chênh lệch giữa tấm tôn 3 zem và 3,5 zem. Do đó, các kỹ sư và thợ kỹ thuật bắt buộc phải sử dụng các thiết bị đo chuyên dụng:
· Thước panme (Micrometer): Dụng cụ đo độ dày chuẩn xác nhất, đo được chi tiết đến 0,01mm thường dùng trong phòng thí nghiệm kiểm định chất lượng (QC).
· Thước kẹp cơ / điện tử (Vernier Caliper): Cho kết quả nhanh chóng với sai số chỉ từ 0,01-0,02mm rất phổ biến tại các xưởng gia công.
· Đồng hồ so đo độ dày: Thiết bị chuyên dụng kẹp nhanh để đo độ dày màng nhựa, giấy carton hoặc tấm kim loại mỏng chỉ trong 1 thao tác nhấn.
Hiểu rõ zem là gì và cách quy đổi chuẩn xác 1 zem=0,1mm sẽ giúp bạn tự tin hơn khi lựa chọn vật liệu xây dựng, kiểm tra chất lượng tôn lợp, kim loại tấm hay bao bì nhựa, tránh tình trạng bị các đơn vị bán hàng kém uy tín gian lận độ dày sản phẩm.